Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "số âm" (1)
số âm

Tiếng Anh
Danh từnegative number
–5 là một số âm.
–5 is a negative number.
Từ liên quan "số âm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "số âm" (2)
tác phẩm này rất là xuất sắc
this work is so amazing
–5 là một số âm.
–5 is a negative number.
